Xem tuồng là học đọc một bộ quy ước: theo cách hiểu phổ biến, mặt vẽ đỏ thường là người trung thành dũng cảm, mặt trắng mốc thường là kẻ gian nịnh, mặt đen là người cương trực nóng nảy. Động tác cũng vậy: cầm chiếc roi là đang cưỡi ngựa, cầm mái chèo là đang đi thuyền, đi một vòng quanh sân khấu là đã qua một chặng đường dài. Khi biết đọc, cái sân khấu gần như trống ấy bỗng chứa cả chiến trường, sông nước và cung điện.
Chào bạn, đây là Nhà Nghệ Thuật. Tuồng, người miền Nam gọi là hát bội, là loại hình sân khấu nhiều người thấy xa lạ nhất: mặt vẽ sặc sỡ, giọng hét vang, động tác như võ. Tập này mình đưa cho bạn chiếc chìa khoá để mở nó.
Sân khấu trống và trí tưởng tượng của khán giả
Tuồng gần như không dựng cảnh như kịch hiện đại. Sân khấu có thể chỉ có một chiếc bàn, hai chiếc ghế. Chiếc bàn ấy lúc là án quan, lúc là ngai vua, lúc là ngọn núi để nhân vật đứng lên nhìn xa. Mọi thứ do diễn viên và quy ước gợi ra.
Đó là nguyên tắc ước lệ: một dấu hiệu nhỏ thay cho cả một thực tế lớn. Khán giả đồng ý với quy ước ấy, giống như mình đồng ý rằng một vòng tròn trên giấy là mặt trời. Khi đã đồng ý, sân khấu trống trở nên rộng vô hạn.
Lối này không phải vì nghèo cảnh trí. Nó dồn mọi sự chú ý vào diễn viên: giọng, dáng, mặt, tay, chân. Người diễn tuồng phải khổ luyện từ nhỏ để mỗi cử chỉ đều đủ sức gánh cả một không gian.
Khi xem, bạn hãy thôi chờ đợi cảnh trí, và nhìn vào cơ thể người diễn như nhìn vào một bức tranh sống.
Đọc màu mặt
Mặt nạ vẽ thẳng lên da là dấu hiệu dễ nhận nhất của tuồng. Người xem quen có thể đoán tính cách nhân vật ngay khi họ bước ra. Theo cách hiểu phổ biến, màu đỏ gắn với người trung nghĩa, dũng cảm. Màu đen gắn với người ngay thẳng, nóng tính. Mặt trắng mốc, trắng bệch gắn với kẻ gian thần, xảo trá.
Ngoài màu nền, đường nét cũng nói nhiều: lông mày xếch lên là dữ dằn, lông mày rủ xuống là hiền, những nét vằn vện quanh mắt cho thấy tính khí phức tạp. Các vai hiền như đào thương, kép văn thường chỉ trang điểm nhẹ, không vẽ mặt đậm.
Cần nói rõ là quy ước màu không cứng nhắc tuyệt đối, có khác nhau giữa các vở, các vùng, các thời. Đây là những nét chung để người mới có chỗ bám, không phải bảng tra cứu.
Lần đầu xem, bạn thử đoán tính cách nhân vật chỉ qua mặt khi họ vừa ra. Rồi xem câu chuyện có đúng như mình đoán không.
Roi ngựa, mái chèo và vòng quanh sân khấu
Động tác ước lệ trong tuồng rất phong phú. Nhân vật cầm một chiếc roi có tua, vung lên, nhún chân theo nhịp là đang cưỡi ngựa. Lên ngựa, xuống ngựa, ngựa phi, ngựa dừng đều có động tác riêng. Không cần con ngựa nào cả.
Cầm mái chèo, lắc lư thân người là đang đi thuyền trên sông. Đi một vòng quanh sân khấu là đã đi qua một chặng đường dài, có khi cả nghìn dặm. Giơ tay che mắt nhìn ra xa là đang đứng trên cao trông về phương nào đó.
Râu cũng là ngôn ngữ: râu đen là người trẻ khoẻ, râu bạc là người già. Vuốt râu, giật râu, hất râu, mỗi kiểu diễn tả một cảm xúc. Cờ sau lưng, cờ lệnh, giáo mác đều có nghĩa.
Những động tác này cũng có ở kinh kịch Trung Hoa và nhiều sân khấu cổ châu Á, vì tuồng có nguồn gốc giao lưu lâu đời, nhưng người Việt đã phát triển chúng theo cách riêng.
Trống chầu: khán giả cũng là người chấm điểm
Hát bội xưa có một tục rất thú vị: trống chầu. Một người có uy tín ngồi dưới khán giả, cầm dùi đánh vào chiếc trống chầu. Khi diễn viên hát hay, diễn đạt, người cầm chầu đánh tiếng trống khen. Khi diễn viên hát sai, diễn dở, có tiếng trống chê.
Tiếng trống chầu vừa là lời khen chê, vừa là nhịp cảm xúc của cả khán phòng. Diễn viên nghe trống mà biết mình đang ở đâu trong lòng khán giả. Người cầm chầu phải là người sành tuồng, có tai nghe tinh, nếu không sẽ bị chính khán giả chê lại.
Ở các vùng có truyền thống hát bội mạnh, việc cầm chầu là một vinh dự. Tục này cho thấy tuồng là một cuộc đối thoại hai chiều chứ không phải khán giả chỉ ngồi xem.
Ngày nay không phải buổi diễn nào cũng còn trống chầu, nhưng nếu gặp, bạn hãy để ý tiếng trống và thử đoán vì sao nó vang lên đúng lúc đó.
Bình Định và Đào Tấn
Nhắc tới tuồng, người ta hay nhắc tới Bình Định, nơi được coi là một cái nôi của nghệ thuật này, với nhiều gánh hát, nhiều làng có truyền thống tuồng. Người Bình Định xưa mê tuồng tới mức có câu nói về việc thức trắng đêm xem hát bội.
Một tên tuổi lớn gắn với vùng đất này là Đào Tấn, nhà soạn tuồng sống ở thế kỷ mười chín, người đã nâng tuồng lên tầm văn chương bác học với nhiều vở được diễn tới nay. Ông thường được tôn là một bậc thầy của sân khấu tuồng.
Tuồng có cả tuồng thầy, tuồng pho nghiêng về đề tài trung hiếu, và tuồng hài, tuồng đồ dân dã hơn. Vở Nghêu Sò Ốc Hến là một vở hài nổi tiếng, chế giễu quan lại tham lam, rất dễ xem cho người mới.
Nếu là lần đầu, mình gợi ý bắt đầu bằng một vở tuồng hài như vậy. Bạn sẽ vừa cười vừa làm quen với màu mặt và động tác, rồi mới tới những vở bi tráng.
Câu hỏi thường gặp
Tuồng và hát bội có phải là một không?
Về cơ bản là một loại hình. Miền Bắc thường gọi là tuồng, miền Nam thường gọi là hát bội, có khi gọi là hát bộ. Mỗi vùng có những khác biệt nhỏ về cách diễn và làn điệu.
Vì sao diễn viên tuồng hát giọng rất cao và vang?
Tuồng xưa diễn ở sân đình, sân rộng, không có micro, nên giọng phải vang xa. Lối hát ấy cũng phù hợp với tính chất bi tráng, khí phách của nhiều vở tuồng.
Tuồng có nguồn gốc từ đâu?
Tuồng có nguồn gốc giao lưu với sân khấu cổ Trung Hoa, nhưng đã được người Việt phát triển qua nhiều thế kỷ, đặc biệt mạnh ở miền Trung, thành một loại hình mang bản sắc riêng.
Người mới xem tuồng nên chọn vở nào?
Một vở tuồng hài như Nghêu Sò Ốc Hến là lựa chọn dễ chịu cho người mới, vì vui, gần gũi và có nhiều động tác dễ hiểu. Sau đó bạn có thể xem các trích đoạn tuồng bi tráng.
Có thể xem tuồng ở đâu?
Một số nhà hát tuồng ở Hà Nội, Đà Nẵng, Bình Định và Thành phố Hồ Chí Minh có lịch diễn định kỳ. Các lễ hội ở miền Trung đôi khi cũng có hát bội truyền thống.