Tranh Đông Hồ là tranh in từ ván khắc gỗ của làng Đông Hồ ở Thuận Thành, Bắc Ninh, in trên giấy dó quét một lớp điệp làm từ vỏ sò nghiền, nên mặt giấy lấp lánh như có ánh trăng. Màu lấy từ cây cỏ và khoáng vật quanh làng, mỗi màu in bằng một ván riêng, cuối cùng mới in nét đen. Tranh vẽ đàn lợn, đàn gà, đám cưới chuột, em bé ôm gà, những hình ảnh no đủ để treo ngày Tết.
Chào bạn, đây là Nhà Nghệ Thuật. Có lẽ bạn đã thấy tranh Đông Hồ trên lịch, trên bao lì xì, trên bìa sách. Nhưng nhìn bản in công nghiệp và cầm một tờ tranh Đông Hồ thật trên tay là hai trải nghiệm rất khác. Tập này mình kể vì sao.
Giấy điệp: mặt giấy biết lấp lánh
Tranh Đông Hồ in trên giấy dó, một loại giấy làm từ vỏ cây dó, dai và xốp. Trước khi in, người thợ quét lên mặt giấy một lớp hồ trộn bột điệp. Điệp là vỏ một loài sò biển, đem nung, nghiền thật mịn.
Lớp điệp làm mặt giấy trắng ngà, và khi nghiêng tờ tranh dưới ánh sáng, bạn sẽ thấy những hạt li ti lấp lánh như vảy cá, như ánh trăng trên mặt nước. Nhà thơ Hoàng Cầm có một câu thơ nổi tiếng nhắc tới màu dân tộc sáng bừng trên giấy điệp, nhiều người Việt thuộc lòng.
Người quét điệp dùng một chiếc chổi lá thông, nên trên mặt giấy còn để lại những vệt chổi nhẹ. Đó là một trong những dấu hiệu của tranh làm thủ công thật.
Khi cầm một tờ tranh Đông Hồ, bạn hãy nghiêng nó về phía cửa sổ. Nếu thấy ánh lấp lánh và vệt chổi, bạn đang cầm một sản phẩm của bàn tay người làng.
Màu từ lá tre, sỏi son, hoa hoè
Bảng màu tranh Đông Hồ truyền thống lấy từ thiên nhiên. Màu đen từ than lá tre hoặc than rơm đốt. Màu đỏ từ sỏi son, một loại đá đỏ tìm thấy ở vùng đồi, đem nghiền. Màu vàng từ hoa hoè. Màu xanh có khi lấy từ lá chàm hoặc gỉ đồng. Còn màu trắng chính là màu điệp của giấy.
Những màu này không tươi chói như màu công nghiệp. Chúng trầm, ấm, hơi đục, hoà vào nhau rất êm. Đặt cạnh nền giấy điệp ngà ngà, chúng tạo nên một sắc thái mà nhìn vào là nhận ra ngay, như một mùi hương quen.
Mỗi màu được in bằng một bản khắc riêng. Người thợ phết màu lên ván, đặt tờ giấy lên, xoa đều, nhấc ra, phơi khô, rồi in màu tiếp theo, cẩn thận để các màu khớp vào nhau. Bản nét đen thường in sau cùng, như sợi chỉ khâu mọi mảng màu lại.
Nhìn kỹ, bạn sẽ thấy chỗ màu này lấn chút sang màu kia, chỗ hơi lệch. Đó không phải lỗi, đó là dấu vết thủ công làm nên vẻ sống động.
Đám cưới chuột: tiếng cười của người làng
Bức tranh Đông Hồ nổi tiếng nhất có lẽ là Đám cưới chuột. Một đoàn chuột rước dâu, chuột cưỡi ngựa, chuột khiêng kiệu, chuột thổi kèn, đánh trống. Và ở đầu đám rước, chuột phải dâng lễ vật, gà, cá, cho một con mèo to đang ngồi chễm chệ.
Nhiều người giải thích đây là một bức tranh châm biếm: con mèo là kẻ có quyền, đàn chuột là dân thường muốn làm việc gì cũng phải lót tay. Tiếng cười ở đây giống tiếng cười của vai hề trong chèo, nhẹ nhàng mà sắc.
Một bức khác rất được yêu là Lợn ăn cây ráy, con lợn đen béo tròn, trên mình có những vòng xoáy âm dương. Hay Gà đàn, gà mẹ với bầy gà con. Những bức này gửi gắm mong ước sung túc, đông con nhiều cháu, rất hợp với không khí ngày Tết.
Khi xem, bạn hãy để ý cách người thợ giản lược con vật: chỉ vài mảng màu và đường nét, nhưng con lợn ra con lợn, con gà ra con gà, lại có cái ngộ nghĩnh rất riêng.
Phẳng, không phối cảnh, mà vẫn đẹp
Tranh Đông Hồ không theo phối cảnh, không có bóng đổ, không có ánh sáng từ một hướng. Mọi thứ trải phẳng trên mặt giấy, như hoa văn. Con vật to hay nhỏ tuỳ theo độ quan trọng chứ không theo xa gần.
Người quen nhìn tranh phương Tây có thể thấy như vậy là ngây thơ. Nhưng đó là một lựa chọn thẩm mỹ khác. Tranh dân gian không muốn đánh lừa mắt để tạo ra một ô cửa sổ nhìn vào thế giới. Nó muốn là một vật trang trí vui mắt, dễ hiểu, mang ý nghĩa may mắn, dán lên vách nhà ngày Tết.
Bố cục thường cân đối, có khi các bức đi thành từng cặp để dán hai bên, như Vinh hoa và Phú quý, mỗi bức một em bé ôm một con vật. Sự cân đối ấy hợp với tinh thần trang nghiêm của ngày đầu năm.
Nhiều hoạ sĩ hiện đại Việt Nam học từ cái phẳng, cái giản lược của tranh Đông Hồ, như mình đã kể ở tập về Nguyễn Tư Nghiêm.
Một dòng tranh cần người mua để sống
Ngày xưa, tranh Đông Hồ sống nhờ chợ tranh Tết. Cuối năm, người ta đi chợ mua vài tờ tranh về dán, như mua bánh chưng, mua câu đối. Hết Tết tranh bạc màu, năm sau lại mua tờ mới.
Khi tập quán ấy mai một, làng tranh gặp rất nhiều khó khăn, nhiều gia đình bỏ nghề. Hiện chỉ còn số ít nghệ nhân giữ nghề, giữ những bộ ván khắc cũ. Việc bảo tồn tranh Đông Hồ là chuyện được nhiều người quan tâm.
Nếu có dịp về Bắc Ninh, bạn có thể ghé làng, xem cách in tranh, tự tay thử in một tờ. Mua một tờ tranh thật về treo trong nhà vào dịp Tết là một cách nhỏ để dòng tranh tiếp tục sống.
Và khi treo, đừng để nó dưới nắng gắt. Giấy điệp và màu tự nhiên rất dễ phai, nhưng chính sự mong manh ấy là một phần cái đẹp của nó.
Câu hỏi thường gặp
Làng tranh Đông Hồ ở đâu?
Làng nằm ở huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh, bên bờ sông Đuống. Bạn có thể tới tham quan các xưởng in tranh của các gia đình nghệ nhân còn giữ nghề.
Tranh Đông Hồ thật và bản in công nghiệp khác nhau thế nào?
Tranh thật in tay trên giấy dó quét điệp, có ánh lấp lánh, vệt chổi, màu hơi lệch giữa các lớp. Bản in công nghiệp phẳng, màu đều, sắc nét quá mức và không có ánh điệp.
Vì sao tranh Đông Hồ gắn với ngày Tết?
Ngày xưa tranh được bày bán ở chợ phiên cuối năm để người dân mua về dán trong nhà đón năm mới. Nội dung tranh mang ý nghĩa cầu may, sung túc, đông con cháu.
Ván khắc tranh làm bằng gỗ gì?
Ván khắc thường làm bằng gỗ thị hoặc gỗ mít, những loại gỗ mịn, dễ khắc nét mảnh và bền khi in nhiều lần. Những bộ ván cổ được các gia đình nghệ nhân giữ gìn rất cẩn thận.
Có thể tự in tranh Đông Hồ ở nhà không?
Bạn có thể thử ở các xưởng tại làng tranh, nơi có ván khắc và màu sẵn. Ở nhà, trẻ em có thể học nguyên lý bằng cách in khoai tây hoặc tấm xốp khắc, mỗi màu một lần in.