Chèo là sân khấu dân gian của đồng bằng Bắc Bộ, sinh ra từ những buổi hội làng ở sân đình, ngày xưa diễn ngay trên một chiếc chiếu trải giữa sân, kết hợp hát, múa, nói lối và những màn hề. Cái hay của chèo nằm ở điệu hát mượt mà mang hồn ca dao, ở những tích trò kể về thân phận người phụ nữ, và ở vai hề, người duy nhất trên chiếu chèo dám cười thẳng vào mặt kẻ có quyền.
Chào bạn, đây là Nhà Nghệ Thuật. Nhiều bạn trẻ nghĩ chèo là chuyện của ông bà, nghe lê thê, khó hiểu. Tập này mình muốn đưa bạn ngồi xuống bên chiếu chèo, chỉ cho vài chỗ để nghe, để thấy chèo có thể rất vui, rất sắc và rất gần.
Từ chiếu chèo giữa sân đình
Ngày xưa, chèo diễn ở sân đình trong những dịp hội làng. Người ta trải một chiếc chiếu giữa sân, đó là sân khấu. Dàn nhạc ngồi hai bên, khán giả đứng ngồi vây quanh ba phía. Diễn viên ra vào từ phía sau, có khi từ chính đám đông.
Vì gần khán giả như vậy, chèo có tính trò chuyện rất cao. Diễn viên được phép nói thẳng với người xem, hỏi han, trêu ghẹo. Người xem cũng có thể hưởng ứng, cười, góp lời. Ranh giới giữa sân khấu và đời sống rất mỏng.
Tiếng trống chèo vang lên báo hiệu buổi diễn sắp bắt đầu, và trong lúc diễn, người cầm trống còn có thể đánh trống khen khi diễn viên hát hay, như một lời tán thưởng thay mặt khán giả.
Ngày nay chèo được diễn nhiều trên sân khấu có rạp, có đèn, có phông cảnh. Nhưng tinh thần chiếu chèo vẫn còn: sân khấu thường để trống, ít cảnh trí, mọi thứ dựa vào diễn viên và trí tưởng tượng.
Nghe điệu hát và nói lối
Chèo có rất nhiều làn điệu, mỗi điệu hợp với một tâm trạng: vui, buồn, than thở, giận dữ, tình tứ. Người nghe sành chèo nhận ra từng điệu như nhận ra giọng người quen. Lời hát thường mượn ca dao, thơ lục bát, nghe rất gần với lời ăn tiếng nói của người Bắc Bộ.
Bên cạnh hát còn có nói lối, một lối nói có vần có nhịp, nửa nói nửa ngâm, dùng để kể chuyện, giới thiệu nhân vật, chuyển ý. Nói lối có nhịp đều, nghe như tiếng sóng vỗ, làm câu chuyện trôi đi rất tự nhiên.
Khi mới nghe, bạn đừng cố hiểu hết từng chữ. Hãy để ý nhịp và cảm xúc của giọng: chỗ nào giọng nghẹn lại, chỗ nào giọng vút lên, chỗ nào chuyển từ hát sang nói. Nghĩa sẽ dần hiện ra.
Một mẹo là đọc trước tóm tắt tích trò. Biết câu chuyện rồi, bạn sẽ thả lỏng mà nghe giọng hát, như nghe một bài hát quen mà lời thì đã thuộc.
Thị Kính, Thị Mầu, Xúy Vân: những người phụ nữ của chèo
Nhiều vở chèo nổi tiếng nhất xoay quanh số phận người phụ nữ. Quan Âm Thị Kính kể về một người vợ hiền bị nghi oan định giết chồng, phải giả trai đi tu, rồi lại bị oan lần nữa, cam chịu tới cuối đời và được thành Phật. Vở này thường được coi là đỉnh cao của chèo cổ.
Trong cùng vở có Thị Mầu, cô gái con nhà giàu lẳng lơ, lên chùa trêu ghẹo chú tiểu mà không biết đó là Thị Kính giả trai. Đoạn Thị Mầu lên chùa rất được yêu thích vì vui, táo bạo, đầy sức sống, ngược hẳn với nỗi cam chịu của Thị Kính.
Vở Kim Nham có trích đoạn Xúy Vân giả dại, một người vợ chán cảnh chờ chồng đi thi, bị người khác dụ dỗ, phải giả điên. Đoạn này đòi diễn viên vừa hát vừa diễn điên mà vẫn đẹp, được coi là một thử thách lớn của nghề.
Ba người phụ nữ, ba số phận: cam chịu, nổi loạn, lạc lối. Chèo không phán xét đơn giản, nó cho người xem thương cả ba.
Vai hề: người được phép nói thật
Hề là linh hồn của chèo. Có hề gậy, hề áo ngắn, hề áo dài, mỗi loại một kiểu. Hề có thể là người hầu, anh mõ, ông lý, thầy đồ, xuất hiện giữa những cảnh nặng nề để làm khán giả cười.
Nhưng tiếng cười của hề không chỉ để giải trí. Hề thường là người nghèo, phận thấp, mà lại được phép chế giễu ông quan, bà lý, kẻ giàu tham lam. Qua miệng hề, người xem được nói những điều ngoài đời không dám nói. Đó là một khoảng tự do quý giá trong xã hội làng xưa.
Trong Quan Âm Thị Kính có cảnh Mẹ Đốp và xã trưởng, một màn hề nổi tiếng chế giễu sự ăn hối lộ, cửa quyền của chức dịch trong làng. Khán giả cười mà thấm.
Khi xem chèo, bạn thử để ý vai hề: lúc nào họ xuất hiện, họ cười ai, và khán giả xung quanh cười ở đâu. Bạn sẽ hiểu được người xưa nghĩ gì về quyền lực.
Đi xem chèo lần đầu
Ở Hà Nội và một số tỉnh Bắc Bộ có các nhà hát chèo diễn định kỳ, nhiều nơi có những đêm diễn trích đoạn ngắn rất hợp cho người mới. Trích đoạn chọn những cảnh hay nhất của các vở, mỗi đoạn vài chục phút, dễ theo dõi hơn cả một vở dài.
Nếu có dịp về làng vào mùa hội, bạn hãy tìm xem có chiếu chèo không. Xem chèo giữa sân đình, có trẻ con chạy quanh, có các cụ ngồi khen, là trải nghiệm rất khác với xem trong nhà hát.
Bạn có thể mang theo trẻ con, vì các màn hề và múa rất hợp với chúng. Chỉ cần giải thích trước câu chuyện bằng vài câu đơn giản.
Và khi tiếng trống chèo vang lên, bạn thử ngồi yên lắng nghe vài phút đầu, đừng vội mở điện thoại tra cứu. Để cái nhịp ấy vào người, có thể bạn sẽ bất ngờ thấy nó quen thuộc như tiếng ru của bà.
Câu hỏi thường gặp
Chèo khác tuồng và cải lương thế nào?
Chèo là sân khấu dân gian Bắc Bộ, gần ca dao, nhiều trò hề, đề tài làng quê. Tuồng nghiêng về đề tài trung nghĩa, cung đình, động tác mạnh, mặt vẽ. Cải lương hình thành ở Nam Bộ đầu thế kỷ hai mươi, gắn với vọng cổ và đờn ca tài tử.
Vì sao chèo hay có đề tài người phụ nữ chịu oan?
Chèo phản ánh đời sống làng xã xưa, nơi người phụ nữ chịu nhiều ràng buộc và bất công. Những vở như Quan Âm Thị Kính vừa là lời than, vừa là cách người xưa bày tỏ sự cảm thông.
Hề gậy và hề áo ngắn khác nhau thế nào?
Hề gậy thường cầm gậy, hay đóng vai người nghèo, lanh lợi, có khi mù hoặc què. Hề áo ngắn thường là người hầu, đầy tớ. Hề áo dài thường đóng các vai có chút chức phận như thầy đồ, thầy bói để chế giễu họ.
Người miền Nam có nghe hiểu chèo được không?
Lời chèo dùng nhiều phương ngữ Bắc Bộ và từ cổ, nên lần đầu có thể khó. Đọc trước nội dung và xem trích đoạn có phụ đề hoặc giới thiệu sẽ giúp rất nhiều.
Trẻ con có thích xem chèo không?
Nhiều trẻ thích các màn hề, múa và trống chèo vì vui và sinh động. Bạn nên chọn trích đoạn ngắn, có nhiều hề, và kể trước câu chuyện cho con bằng lời đơn giản.